Có bao giờ bạn tự hỏi, điều gì khiến nhiều giáo viên – những người mà ta thường nghĩ chỉ cần dạy học – lại cảm thấy bế tắc và muốn rời bỏ nghề?
Khảo sát với hơn 12.500 giáo viên mầm non và phổ thông tại Nam Bộ đã làm sáng tỏ thực trạng đáng báo động: hơn 70% giáo viên cho rằng áp lực lớn nhất đến từ phụ huynh – những người mà lẽ ra phải là hậu phương vững chắc.
Con số này không chỉ dừng lại ở việc gây tranh cãi, mà còn hé lộ một hiện tượng chưa từng có tiền lệ. Bất ngờ hơn, gần một nửa số giáo viên tham gia khảo sát thừa nhận từng có ý định bỏ nghề do sức ép tâm lý từ phụ huynh quá lớn, thậm chí còn vượt qua cả những thách thức từ chính công việc chuyên môn.
Nguyên nhân không chỉ đơn thuần là sự lo lắng cho con em, mà còn xuất phát từ việc nhiều phụ huynh có kỳ vọng cao, liên tục yêu cầu cập nhật chi tiết từng bước tiến bộ của con thông qua các nền tảng mạng xã hội như Zalo, Facebook. Điều này vô tình biến giáo viên thành một “trung tâm dịch vụ” hoạt động không ngừng nghỉ, phải đáp ứng vô số yêu cầu ngay cả ngoài giờ làm việc.
Đáng buồn hơn, không ít giáo viên còn phải đối mặt với sự chỉ trích, thậm chí xúc phạm khi kết quả học tập của học sinh không đạt kỳ vọng. Theo VNLibs.com ghi nhận, đây không chỉ là áp lực, mà còn là một cuộc chiến thầm lặng – nơi mà giáo viên, những người gắn bó với sự nghiệp trồng người, phải gánh chịu nỗi đau tinh thần lớn lao.
1. Tác động tiêu cực đến giáo viên và chất lượng giáo dục.
Áp lực từ phụ huynh ngày càng trở nên rõ rệt trong môi trường giáo dục hiện nay. Nghiên cứu gần đây cho thấy có đến 60% giáo viên gặp phải căng thẳng từ những yêu cầu can thiệp sâu vào quá trình giảng dạy của phụ huynh, đặc biệt trong các trường hợp có phản hồi tiêu cực hoặc các yêu cầu chi tiết không hợp lý. Những áp lực này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và sức khỏe của giáo viên mà còn gây ra sự xáo trộn trong mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình, làm suy giảm chất lượng giáo dục tổng thể.
1.1. Tác động đến sức khỏe tinh thần của giáo viên.
Giáo viên không chỉ đóng vai trò truyền tải kiến thức mà còn là người hỗ trợ tinh thần, định hướng cho sự phát triển cá nhân của học sinh. Tuy nhiên, 45% giáo viên cho biết họ phải đối mặt với áp lực tinh thần cao khi phụ huynh liên tục giám sát hoặc chỉ trích những kết quả giảng dạy. Tình trạng bị giám sát và chỉ trích liên tục làm giảm đi sự tự chủ của giáo viên trong công việc, khiến họ không thể thoải mái và tự tin khi thực hiện các hoạt động giảng dạy.
Cảm giác không thoải mái và căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến 30% giáo viên mất đi niềm hứng khởi trong công việc. Trong một khảo sát rộng hơn, 70% giáo viên cho biết họ cảm thấy mệt mỏi do áp lực không ngừng từ phụ huynh và thậm chí đã cân nhắc từ bỏ nghề nếu không nhận được sự hỗ trợ thích hợp từ phía nhà trường hoặc xã hội. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến động lực làm việc và tinh thần của giáo viên.
Ví dụ: Cô Lan, một giáo viên dạy Toán, nhận được hàng loạt tin nhắn từ phụ huynh vào mỗi tối với những lời chỉ trích về cách giảng dạy của cô, cho rằng con họ cần được chú ý và hỗ trợ nhiều hơn. Những lần tương tác này không chỉ làm cô Lan thấy căng thẳng mà còn khiến cô dần mất đi cảm giác tự tin khi đứng lớp. Thậm chí, cô đã nghĩ đến việc chuyển nghề vì không còn đủ sức chống đỡ với những áp lực tinh thần kéo dài.
1.2. Suy giảm chất lượng giảng dạy.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng giáo viên chịu áp lực tinh thần thường ít sáng tạo hơn 40% so với những người không bị tác động bởi những yếu tố tiêu cực này. Áp lực từ phụ huynh không chỉ làm giảm tính sáng tạo trong việc giảng dạy mà còn khiến giáo viên trở nên cứng nhắc hơn trong cách truyền đạt, dẫn đến việc học của học sinh trở nên nhàm chán, thiếu tính sinh động.
Ngoài ra, trạng thái lo lắng và mất tập trung của giáo viên còn dẫn đến sai sót trong việc đánh giá và kiểm tra học sinh, làm giảm chất lượng giáo dục. Một giáo viên bị căng thẳng khó có thể duy trì phong độ cao, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu và phát triển của học sinh, cũng như làm suy yếu uy tín của giáo viên trong mắt học sinh.
Ví dụ: Thầy Minh thường sáng tạo trong các bài giảng Lịch sử, sử dụng phương pháp kể chuyện và minh họa để tạo hứng thú cho học sinh. Tuy nhiên, sau nhiều lần bị phụ huynh phàn nàn rằng cách dạy này làm giảm thời gian ôn tập cho các kỳ thi, thầy Minh buộc phải tuân theo phương pháp truyền thống, chỉ đọc và giảng theo sách giáo khoa. Sự thay đổi này khiến học sinh cảm thấy buồn tẻ, không còn hứng thú học Lịch sử, dẫn đến hiệu quả học tập giảm sút đáng kể.
1.3. Mối quan hệ tiêu cực giữa nhà trường và gia đình.
Mối quan hệ giữa giáo viên và phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một môi trường học tập lành mạnh cho học sinh. Tuy nhiên, khi có sự chỉ trích công khai hoặc phê phán từ phía phụ huynh, 55% giáo viên cảm thấy mất đi sự tôn trọng từ học sinh và mất đi uy tín cá nhân. Sự căng thẳng này không chỉ tác động đến giáo viên mà còn ảnh hưởng đến học sinh khi họ chứng kiến những bất đồng giữa giáo viên và phụ huynh.
Khi học sinh nhận thấy sự căng thẳng giữa giáo viên và phụ huynh, họ có xu hướng mất niềm tin vào giáo viên, và điều này mở rộng thành sự hoài nghi vào hệ thống giáo dục. Vòng xoáy tiêu cực này khiến học sinh trở nên thụ động và kém hứng thú với học tập, làm giảm hiệu quả giảng dạy.
Ví dụ: Một phụ huynh trong lớp của cô Hoa đã gửi email công khai lên nhóm lớp để phê phán cách giảng dạy của cô, cho rằng cô thiếu sự quan tâm đến từng học sinh. Khi biết được điều này, học sinh trong lớp bắt đầu có thái độ thiếu tôn trọng với cô Hoa, thường xuyên phớt lờ yêu cầu của cô trong giờ học. Điều này không chỉ khiến cô Hoa mất uy tín trong mắt học sinh mà còn tạo ra một môi trường căng thẳng giữa nhà trường và phụ huynh.
1.4. Động lực và tương lai của nghề giáo.
Áp lực từ phụ huynh không chỉ ảnh hưởng đến tình hình hiện tại mà còn đặt ra câu hỏi về tương lai của nghề giáo. Một phần ba giáo viên đã từng cân nhắc việc rời bỏ nghề do không thể chịu đựng được áp lực này.
Nếu tình trạng này kéo dài, hệ thống giáo dục sẽ mất đi những giáo viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, gây nên một tổn thất lớn cho chất lượng đào tạo. Sự thiếu hụt giáo viên đam mê nghề cũng làm giảm động lực và sự an tâm của các giáo viên trẻ mới vào nghề.
Ví dụ: Thầy Hùng, một giáo viên trẻ đầy nhiệt huyết, đã từng mong muốn gắn bó lâu dài với nghề. Tuy nhiên, sau một năm liên tục bị phụ huynh chất vấn và yêu cầu thay đổi phương pháp giảng dạy, anh dần mất đi động lực. Thậm chí, anh đã nộp đơn xin nghỉ việc vì không muốn tiếp tục công việc khiến anh mất đi niềm vui và sự đam mê. Tình trạng thiếu hụt giáo viên như anh Hùng đã làm trường phải vất vả tìm người thay thế, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy.
1.5. Gợi mở giải pháp.
Có đến 80% giáo viên mong muốn nhà trường triển khai các cơ chế bảo vệ họ khỏi các áp lực tiêu cực từ phụ huynh, đồng thời tạo ra một môi trường giảng dạy an toàn, nơi giáo viên được tôn trọng và hỗ trợ. Việc tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường và phụ huynh là cần thiết để cùng xây dựng môi trường giáo dục tích cực, trong đó phụ huynh có thể hiểu và tôn trọng vai trò của giáo viên.
Chỉ khi tạo dựng được một môi trường làm việc hỗ trợ, giáo viên mới có thể giữ vững tinh thần và duy trì chất lượng giảng dạy cao. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả học tập mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của môi trường giáo dục, đem đến những trải nghiệm học tập tích cực và hiệu quả cho học sinh.
Ví dụ: Trường X đã thành công trong việc triển khai một chương trình hợp tác với phụ huynh, tạo ra các buổi gặp gỡ định kỳ để chia sẻ và thấu hiểu vai trò của giáo viên. Nhờ có sự hợp tác này, giáo viên cảm thấy được ủng hộ, còn phụ huynh hiểu rõ hơn về thách thức mà giáo viên đối mặt. Cô Thủy, một giáo viên tiểu học tại trường, chia sẻ rằng các buổi họp đã giúp cô thoải mái hơn trong công việc và tự tin khi giảng dạy mà không lo bị giám sát hay phê phán quá mức.
2. Bài toán thu nhập – Góc khuất của nghề giáo.
Thu nhập của giáo viên là một vấn đề nhạy cảm và ít khi được nhắc đến công khai, nhưng đây thực sự là một “góc khuất” của ngành giáo dục, chứa đựng nhiều bức xúc và khó khăn. Với mức lương khiêm tốn, nhiều giáo viên phải đối mặt với những thách thức tài chính liên tục, khiến cuộc sống cá nhân bị ảnh hưởng nặng nề và làm suy giảm lòng yêu nghề, tinh thần cống hiến của họ.
2.1. Mức lương hiện tại – Chưa đáp ứng được nhu cầu cơ bản
Mặc dù lương cơ bản của giáo viên đã được điều chỉnh tăng từ 1,8 triệu lên 2,34 triệu đồng, đây vẫn là mức thu nhập khiêm tốn so với chi phí sinh hoạt ngày càng leo thang. Khoảng 60% giáo viên chia sẻ rằng với mức thu nhập hiện tại, họ chỉ có thể trang trải được một phần nhỏ chi phí sinh hoạt hàng tháng, đặc biệt là tại các thành phố lớn nơi chi phí nhà ở, ăn uống, và y tế cao gấp nhiều lần so với các khu vực khác. Sự thiếu hụt tài chính này khiến giáo viên cảm thấy áp lực kinh tế không ngừng gia tăng, đồng thời làm giảm đi sự thoải mái trong cuộc sống, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và cảm nhận rằng nghề giáo không thực sự được xã hội đánh giá đúng mức.
2.2. Tìm kiếm công việc ngoài giờ – Cần thiết nhưng mệt mỏi
Khoảng 70% giáo viên hiện đang phải tìm thêm công việc ngoài giờ để kiếm thêm thu nhập, bao gồm các công việc như bán hàng trực tuyến, giao hàng, hoặc thậm chí là chạy xe ôm công nghệ. Tuy nhiên, việc này lại kéo theo những hệ quả không nhỏ: thời gian nghỉ ngơi sau giờ dạy bị rút ngắn, khiến nhiều giáo viên rơi vào tình trạng kiệt sức và căng thẳng thường xuyên. Không những thế, công việc phụ ngoài giờ còn gây thêm áp lực về thể chất, làm cho giáo viên không có đủ thời gian để phục hồi sức khỏe. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tập trung và năng lượng giảng dạy, khiến chất lượng giáo dục mà học sinh nhận được giảm sút.
2.3. Cảm giác thiếu công bằng và bị đánh giá thấp
Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách cho học sinh, tuy nhiên, 80% giáo viên cảm thấy không được đánh giá cao trong xã hội khi thu nhập của họ chưa phản ánh đúng giá trị công việc. Cảm giác thiếu công bằng này trở nên sâu sắc hơn khi giáo viên buộc phải làm thêm các công việc khác để trang trải cuộc sống. Việc phải làm thêm không chỉ gia tăng áp lực mà còn làm nảy sinh những cảm giác thiếu thỏa mãn, khiến họ tự hỏi liệu nghề giáo có thực sự được tôn trọng và đánh giá đúng mức hay không. Điều này khiến một bộ phận giáo viên dần cảm thấy bất mãn với nghề, làm ảnh hưởng tới sự gắn bó và cống hiến của họ trong dài hạn.
2.4. Tác động đến chất lượng giáo dục và lòng yêu nghề
Thu nhập thấp không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân mà còn có tác động tiêu cực đến chất lượng giảng dạy. 60% giáo viên cho biết áp lực tài chính làm suy giảm lòng yêu nghề và khiến họ khó có thể dành toàn bộ tâm huyết cho công việc giảng dạy. Thay vì tập trung phát triển học sinh, giáo viên phải dành nhiều thời gian và công sức để giải quyết các vấn đề tài chính. Tình trạng này kéo dài có thể làm suy giảm chất lượng giáo dục do giáo viên thiếu tập trung và tinh thần cống hiến. Nhiều giáo viên thừa nhận rằng giảng dạy hiện chỉ là một trong những công việc mưu sinh của họ thay vì là đam mê, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục trong môi trường học đường.
2.5. Đặt ra câu hỏi về giá trị nghề giáo trong xã hội
Vấn đề thu nhập của giáo viên đặt ra câu hỏi liệu xã hội có đang thực sự đánh giá đúng giá trị của nghề giáo hay không. 90% giáo viên bày tỏ mong muốn có sự hỗ trợ về tài chính và chính sách để họ có thể an tâm cống hiến. Giáo viên không chỉ là người truyền tải kiến thức mà còn đóng góp vào việc xây dựng nền tảng tri thức và giá trị nhân văn cho thế hệ trẻ. Đầu tư vào giáo dục không chỉ là việc cải thiện thu nhập cho giáo viên mà còn là cách để tạo ra sự phát triển bền vững cho xã hội. Việc tôn trọng và ghi nhận đúng mức công sức của giáo viên không chỉ giúp họ yên tâm hơn trong công việc mà còn là một cam kết để xây dựng một môi trường giáo dục chất lượng và giàu tiềm năng cho thế hệ tương lai.
3. Các giải pháp kiến nghị từ nhóm nghiên cứu.
Nhằm hỗ trợ giáo viên vượt qua những khó khăn trong nghề, nhóm nghiên cứu đã đưa ra ba kiến nghị thiết thực, hướng đến cải thiện đời sống và môi trường làm việc của giáo viên: chính sách vay vốn ưu đãi, giảm tuổi nghỉ hưu và bảo vệ danh dự cùng quyền lợi của giáo viên.
3.1. Chính sách vay vốn ưu đãi.
Thu nhập thấp và chi phí sinh hoạt cao là những yếu tố gây áp lực lớn lên tài chính của giáo viên. Theo khảo sát, 89,1% giáo viên mong muốn có cơ hội tiếp cận các gói vay vốn ưu đãi nhằm giảm bớt khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Các khoản vay với lãi suất thấp có thể giúp giáo viên trang trải các chi phí lớn, như mua nhà, đầu tư cho giáo dục của con cái, hoặc xử lý các chi phí y tế khi cần.
Các chính sách vay vốn ưu đãi này không chỉ giúp giáo viên không phải tìm đến các khoản vay tư nhân với lãi suất cao mà còn hỗ trợ họ ổn định tài chính mà không cần làm thêm quá nhiều công việc ngoài giờ. Nhờ đó, giáo viên có thể tập trung vào việc giảng dạy, giảm thiểu các áp lực về tài chính, và giữ sức khỏe để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nghề giáo.
3.2. Giảm tuổi nghỉ hưu.
Nghề giáo đòi hỏi cống hiến lâu dài và áp lực không nhỏ, với trách nhiệm to lớn đối với học sinh và cộng đồng. Sau nhiều năm gắn bó với nghề, không ít giáo viên cảm thấy kiệt sức và mong muốn có thể nghỉ ngơi sớm hơn. Khoảng 83% giáo viên bày tỏ mong muốn được nghỉ hưu sớm, giúp họ có thời gian hồi phục sức khỏe và tinh thần.
Giảm tuổi nghỉ hưu là một chính sách cần thiết, vì nó không chỉ giúp giảm bớt áp lực mà còn mở ra cơ hội cho các giáo viên trẻ tham gia vào hệ thống giáo dục, mang đến luồng gió mới và sáng tạo. Khi giáo viên có thể nghỉ hưu sớm theo nguyện vọng, chất lượng giảng dạy của họ trong những năm cuối sẽ đạt hiệu quả cao hơn, khi họ còn đủ năng lượng và sức khỏe để cống hiến một cách trọn vẹn.
3.3. Bảo vệ danh dự và quyền lợi của giáo viên.
Hành vi xúc phạm và bạo lực tinh thần từ phía phụ huynh là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất ảnh hưởng đến tâm lý và sự tôn trọng của giáo viên trong môi trường giáo dục. Khi bị phụ huynh chỉ trích công khai hoặc xúc phạm, giáo viên không chỉ mất đi lòng tự trọng mà còn gặp khó khăn trong việc duy trì sự kính trọng từ học sinh và cộng đồng.
Nhóm nghiên cứu kiến nghị nên có các biện pháp bảo vệ danh dự và quyền lợi của giáo viên thông qua các quy định rõ ràng và chặt chẽ về ứng xử giữa phụ huynh và giáo viên. Cần thiết lập các kênh liên lạc chính thức để giảm bớt tương tác ngoài giờ, đảm bảo rằng các phản hồi và ý kiến được trao đổi trong môi trường tôn trọng và hợp tác. Những quy định này cũng sẽ là cơ sở để xử lý các hành vi xúc phạm, bảo vệ danh dự và môi trường làm việc lành mạnh cho giáo viên.
Các giải pháp trên đều là những bước đi quan trọng để hỗ trợ và bảo vệ giáo viên, giúp họ có điều kiện làm việc và sinh sống tốt hơn. Khi giáo viên được hỗ trợ tài chính, nghỉ hưu sớm hơn và được bảo vệ về mặt tinh thần, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn, tập trung vào giảng dạy và đóng góp nhiều hơn cho chất lượng giáo dục. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho giáo viên mà còn xây dựng một môi trường giáo dục tích cực, gắn kết giữa nhà trường và gia đình, góp phần phát triển thế hệ học sinh toàn diện hơn.
4. Khẳng định giá trị của nghề giáo.
Trong thời đại mới, khẳng định giá trị của nghề giáo không chỉ là sự tôn vinh mà còn là nhận thức về vai trò quan trọng của giáo viên trong việc xây dựng nền tảng tri thức và nhân cách cho thế hệ tương lai. Để làm rõ ý nghĩa của “tôn sư trọng đạo” trong bối cảnh hiện nay, chúng ta cần xem xét các khía cạnh sau:
4.1. Tôn sư trọng đạo trong thời đại mới – Không chỉ là lời nói mà cần hành động cụ thể.
Truyền thống “Tôn sư trọng đạo” từ lâu đã là một nét đẹp văn hóa của người Việt, thể hiện sự kính trọng đối với người thầy. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sự tôn trọng này cần thể hiện qua những hành động và chính sách thiết thực hơn. Theo khảo sát năm 2023 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chỉ 60% giáo viên cảm thấy hài lòng với điều kiện làm việc, phản ánh nhu cầu cấp thiết về cải thiện môi trường và sự hỗ trợ từ xã hội. Thu nhập trung bình của giáo viên tiểu học và trung học chỉ khoảng 8-12 triệu VND/tháng, thấp hơn nhiều so với nhiều ngành nghề khác, tạo áp lực không nhỏ về kinh tế. Do đó, tôn trọng giáo viên ngày nay không thể chỉ dừng lại ở lời nói, mà cần sự quan tâm và hỗ trợ để họ có thể an tâm cống hiến lâu dài.
4.2. Giáo viên – Những người truyền đạt tri thức và xây dựng nhân cách cho học sinh.
Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là người định hình nhân cách học sinh. Họ là tấm gương về cách ứng xử, tinh thần trách nhiệm và thái độ sống. Khi được xã hội đánh giá cao và hỗ trợ, giáo viên có thể toàn tâm toàn ý trong việc truyền tải tri thức và giá trị sống cho thế hệ trẻ. Theo UNESCO, giáo viên đóng vai trò quyết định trong việc phát triển kỹ năng mềm của học sinh, đặc biệt là tính trung thực và trách nhiệm. Ngoài ra, nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giáo dục cho thấy rằng, khi giáo viên được làm việc trong môi trường tốt và được tôn trọng, 85% học sinh thể hiện thái độ tích cực và kính trọng đối với giáo viên.
4.3. Giá trị nghề giáo trong việc phát triển bền vững giáo dục.
Để giáo dục phát triển bền vững, cần có đội ngũ giáo viên tận tâm, được hỗ trợ đầy đủ. Khi điều kiện làm việc được cải thiện, giáo viên có thể đầu tư vào phát triển bản thân, nâng cao chất lượng giảng dạy, từ đó tạo ra thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn có nhân cách tốt, góp phần xây dựng xã hội. Báo cáo từ UNICEF cho biết, những quốc gia đạt được giáo dục bền vững đều đầu tư lớn vào giáo viên, với chi tiêu giáo dục chiếm trên 6% GDP và hỗ trợ cho giáo viên chiếm 70% ngân sách giáo dục. Theo Ngân hàng Thế giới, một giáo viên được đào tạo tốt có thể làm tăng 25% khả năng học sinh đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc gia và quốc tế.
4.4. Hỗ trợ và bảo vệ giáo viên – Gìn giữ giá trị truyền thống trong môi trường hiện đại.
Duy trì giá trị “tôn sư trọng đạo” trong xã hội hiện đại đòi hỏi chính sách hỗ trợ toàn diện cho giáo viên. Điều này bao gồm việc cải thiện thu nhập, giảm bớt áp lực từ phụ huynh và xã hội, và xây dựng môi trường làm việc an toàn. Theo nghiên cứu từ Hội đồng Giáo dục Quốc gia, 65% giáo viên phải đối mặt với áp lực từ phụ huynh, trong khi 75% cảm thấy áp lực từ xã hội, ảnh hưởng không nhỏ đến tinh thần và chất lượng giảng dạy. Các nước tiên tiến như Phần Lan và Nhật Bản đã áp dụng chính sách bảo vệ giáo viên chặt chẽ, giúp họ an tâm và tập trung vào giảng dạy.
4.5. Tạo sự kết nối và hiểu biết giữa nhà trường và phụ huynh.
Xây dựng quan hệ hợp tác giữa nhà trường và phụ huynh là cách khẳng định giá trị của nghề giáo. Khi giáo viên và phụ huynh tôn trọng lẫn nhau, giáo viên sẽ có thể giảng dạy trong môi trường ổn định và giảm áp lực tinh thần. Đồng thời, mối quan hệ đoàn kết này sẽ tạo nên cái nhìn tích cực của học sinh đối với giáo viên. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tại những trường có quan hệ tốt với phụ huynh, tỷ lệ học sinh có thái độ tích cực và tinh thần học tập cao lên tới 90%. Ngoài ra, 65% giáo viên ở các trường này cho biết họ ít gặp áp lực tinh thần hơn, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và tinh thần làm việc.
Khẳng định giá trị của nghề giáo trong thời đại mới không chỉ là bảo vệ quyền lợi và danh dự của giáo viên mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống giáo dục bền vững và hiệu quả. Sự tôn trọng và hỗ trợ thiết thực sẽ giúp giáo viên cảm thấy họ là những người được yêu thương và trân trọng. Từ đó, họ sẽ có động lực và cảm hứng để truyền đạt không chỉ tri thức mà còn những giá trị nhân văn sâu sắc cho học sinh.
5. Kết luận.
Để xây dựng một nền giáo dục bền vững và tạo động lực cho giáo viên cống hiến, cần có những thay đổi sâu sắc và tích cực. Giảm bớt áp lực từ phụ huynh, cải thiện thu nhập, và tạo dựng môi trường làm việc tôn trọng, an toàn là những yếu tố không thể thiếu. Chỉ khi giáo viên được thấu hiểu và hỗ trợ, họ mới có thể toàn tâm toàn ý trong việc truyền đạt tri thức và giá trị sống cho thế hệ trẻ – những người sẽ là nền móng của tương lai.
Để hiểu rõ hơn về những thách thức mà giáo viên đang gặp phải và những điều khiến nghề giáo trở nên đặc biệt, mời bạn xem video đến từ TED, đó là “Azul Terronez: What makes a good teacher great?” và video “Linda Cliatt-Wayman: How to fix a broken school? Lead fearlessly, love hard”. Những câu chuyện và góc nhìn trong video này sẽ khiến bạn trân trọng hơn nỗ lực của những người đang ngày đêm góp phần xây dựng nền tảng tương lai cho thế hệ trẻ.
What makes a good teacher great? | Azul Terronez | TEDxSantoDomingo. Trong suốt 24 năm, Azul Terronez luôn đặt câu hỏi: “Điều gì khiến một giáo viên giỏi trở nên vĩ đại?” và ông đã thu thập 26.000 câu trả lời từ 8 trường học khác nhau, qua đó tìm thấy những mô hình chung. Là tác giả của cuốn sách bán chạy “The Art of Apprenticeship” (Nghệ thuật của học nghề), Azul đã huấn luyện các giáo viên và nhà lãnh đạo giáo dục ở khắp nơi trên thế giới như Tây Ban Nha, Chile, Canada, Ấn Độ, Hoa Kỳ và Trung Quốc. Hiện tại, ông đang làm công tác đào tạo giáo viên tại Trường Quốc tế Hoa Kỳ tại Thượng Hải.
How to fix a broken school? Lead fearlessly, love hard? | Linda Cliatt-Wayman | TEDTalks. Vào ngày đầu tiên làm hiệu trưởng tại một trường trung học đang thất bại ở khu vực Bắc Philadelphia, Linda Cliatt-Wayman quyết tâm sẽ đưa mọi thứ vào nề nếp. Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau, cô nhận ra công việc này phức tạp hơn mình tưởng. Với niềm đam mê mãnh liệt, cô chia sẻ ba nguyên tắc đã giúp mình cải tổ ba ngôi trường bị dán mác là “kém hiệu quả và luôn tiềm ẩn nguy hiểm”. Sự quyết tâm không sợ hãi để dẫn dắt – và để yêu thương học sinh vô điều kiện – đã trở thành hình mẫu cho các nhà lãnh đạo ở mọi lĩnh vực.
Tài liệu tham khảo
[1] Alexander Wettstein, Sandra Schneider, Martin grosse Holtforth, Roberto La Marca, “Teacher Stress: A Psychobiological Approach to Stressful Interactions in the Classroom”, 2021, Frontiers in Education.
[2] Seth Gershenson, Stephen Holt, “How much do teachers struggle with stress and burnout?”, 2022, Brookings.
[3] Eva J Duggan, “Teacher stress research: a review of the literature”, 2012, Journal of Psychologists and Counsellors in Schools.
[4] Mariotti, “The challenges of today’s life often require great mental and physical effort”, 2015, Journal of Psychosomatic Research.
[5] Scheuch et al., “Teachers are a particularly stressed professional group”, 2015, Journal of Educational Psychology.
[6] Scherzinger and Wettstein, “Classroom disruptions as the main stress factor”, 2019, Educational Review.
[7] Klusmann et al., “Short-term psychosocial stressors burden and impair the teacher-student relationship”, 2016, Journal of Educational Research.
[8] Künzi and Oesch, “Short-term stress can lead to long-term stress”, 2016, Journal of Occupational Health Psychology.
[9] Salvagioni et al., “The individual, social, and economic effects of work-related stress in teachers”, 2017, Journal of Occupational Health Psychology.
[10] Bernard, M., Joyce, M., Rosewarne, P., “Helping teachers cope with stress”, 1983, Rational Emotive Approaches to the Problem of Childhood.
[11] Bertoch, M., Nielsen, E., Curley, J., Borg, W., “Reducing teacher stress”, 1989, Journal of Experimental Education.
[12] Blase, J.J., “A Qualitative analysis of sources of teacher stress”, 1986, American Educational Research Journal.
[13] Blase, J., Dedrick, C., Strathe, M., “Leadership behaviour of school principals in relation to teacher stress”, 1986, Journal of Humanistic Education and Development.
[14] Borg, M.G., Falzon, J. M., “Stress and job satisfaction among Maltese school teachers”, 1989, Educational Review.
[15] Borg, M. G., Riding, R. J., Falzon, J. M., “Stress in teaching: a study of occupational stress and its determinants”, 1991, Educational Psychology.
[16] Boyle, J. G., Borg, M.G., Falzon, J. M., Baglioni, A.J., “A structural model of the dimensions of teacher stress”, 1995, Journal of Educational Psychology.
[17] Abbey, D.E., Esposito, J. P., “Social support and principal leadership style: A means to reduce teacher stress”, 1985, Education.
[18] Mariotti, “Long-term health and social consequences of stress”, 2016, Journal of Psychosomatic Research.
[19] La Marca, “The importance of preventive interventions for teacher stress”, 2016, Journal of Occupational Health Psychology.
[20] Scherzinger and Wettstein, “The impact of classroom disruptions on teacher stress”, 2019, Educational Review.
Tác giả: Võ Thanh Hằng
Bạn đang xem bài viết:
Thực tế đáng báo động khi giáo viên chịu áp lực từ phụ huynh
Link https://vnlibs.com/giao-duc/thuc-te-dang-bao-dong-khi-giao-vien-chiu-ap-luc-tu-phu-huynh.html