Luận điểm về sự cần thiết của việc giám sát thị trường vốn tích hợp của Liên minh Châu Âu
Khung giám sát hiện hành đối với thị trường vốn của EU rất phức tạp và rời rạc. Các bên tham gia thị trường chủ chốt cần có cơ chế giám sát tích hợp, giúp tăng tính nhất quán trong giám sát, cải thiện khả năng phát hiện rủi ro xuyên biên giới và hỗ trợ hội nhập thị trường, tạo nền tảng vững chắc hơn cho liên minh tiết kiệm và đầu tư.
Chương trình nghị sự về liên minh tiết kiệm và đầu tư đã tạo động lực mới cho tham vọng của châu Âu trong việc phát triển thị trường vốn và chuyển hướng nguồn tiết kiệm khổng lồ của mình vào các khoản đầu tư hiệu quả.
Một sáng kiến trọng tâm là "gói hội nhập thị trường và giám sát" được báo cáo chuyên sâu được trình bày trong các tệp dữ liệu nghiên cứu dài hạn là "Tiếp tục phát triển hội nhập và giám sát thị trường vốn trong Liên minh" vào tháng 12, COM(2025) và dữ liệu nghiên cứu "Gói hội nhập và giám sát thị trường" vào tháng 12/2025 của Ủy ban Châu Âu, đã cho thấy một vấn đề rất cấp bách. Mục tiêu của gói chính sách này là làm sâu sắc và hội nhập thị trường vốn của EU và giám sát hiệu quả là điều thiết yếu để đạt được mục tiêu này.
Giám sát thị trường vốn là quá trình theo dõi, kiểm tra hoạt động giao dịch chứng khoán và các công cụ tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch, an toàn và phát triển bền vững. Hoạt động này giúp phát hiện vi phạm, giảm thiểu rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư và duy trì ổn định hệ thống tài chính. Việc giám sát chặt chẽ giúp thị trường vốn thực hiện tốt vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ lực cho nền kinh tế.
Kiến trúc giám sát phân mảnh.
Các chủ thể tham gia thị trường vốn ngày càng hoạt động xuyên biên giới các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU - European Union). Tuy nhiên, điều này đòi hỏi phải điều hướng qua một hệ thống phức tạp gồm 52 cơ quan giám sát quốc gia.
Theo dữ liệu gần đây nhất vào năm 2025 của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB - European Central Bank) đang có danh sách các cơ quan giám sát thị trường vốn ở châu Âu bao gồm ngân hàng, bảo hiểm và quỹ hưu trí, các tổ chức lưu ký chứng khoán trung ương (CSD - Central Securities Depository), các đối tác thanh toán trung ương (CCPs - Central Counterparties), các nhà quản lý tài sản, quỹ, công ty đầu tư và địa điểm giao dịch, cũng như các hoạt động được điều chỉnh bởi MiCAR (mã thông báo tiền điện tử, mã thông báo tham chiếu tài sản, các tài sản tiền điện tử khác và các nhà cung cấp dịch vụ tài sản tiền điện tử).
Việc giám sát kiểm toán viên không được đề cập (xem Véron, 2025 về giám sát kiểm toán viên). Tại Cyprus có hai cơ quan chính phủ có trách nhiệm giám sát: một cơ quan phụ trách giám sát bảo hiểm, một cơ quan phụ trách giám sát lương hưu. Tại Pháp (France) và Ý (Italy), cơ quan giám sát vi mô đối với ngân hàng và bảo hiểm, và bảo hiểm, lần lượt thuộc ngân hàng trung ương. Ba quốc gia không thuộc EU của Khu vực Kinh tế Châu Âu - Iceland, Liechtenstein và Na Uy (Norway) - cũng có thể được xem xét, vì các thực thể thị trường vốn của họ thuộc Cơ quan Chứng khoán và Thị trường Châu Âu (ESMA - European Securities and Markets Authority).
Mỗi cơ quan có chuyên môn trong nước vững mạnh, nhưng lại thiếu cái nhìn tổng quát về các rủi ro và hoạt động xuyên biên giới. Các cơ quan quốc gia thường áp dụng các quy tắc và thực tiễn giám sát khác nhau bất chấp Quy tắc thống nhất. Tình hình này khác với việc giám sát ngân hàng châu Âu, vốn đã được tập trung hóa đáng kể thông qua Cơ chế Giám sát Thống nhất (SSM - Single Supervisory Mechanism) kể từ năm 2014.
Sự phân mảnh này không còn phản ánh thực tế thị trường hay tham vọng xây dựng một thị trường vốn châu Âu thực sự thống nhất. Ví dụ, một vài đối tác thanh toán trung tâm (CCPs) lớn thực hiện thanh toán bù trừ giao dịch trên toàn EU và cả ngoài EU. Các nhóm trung tâm lưu ký chứng khoán (CSD) toàn châu Âu được giám sát bởi nhiều cơ quan quản lý thuộc nhiều khu vực pháp lý khác nhau. Và các nhà cung cấp dịch vụ tài sản tiền điện tử (CASPs - Crypto-Asset Service Providers) hoạt động xuyên biên giới theo thiết kế. Trong tất cả các trường hợp này, không có cơ quan quốc gia nào có cái nhìn tổng quan đầy đủ - hoặc khả năng hành động đối với các rủi ro trên toàn hệ thống.
Tại sao giám sát cấp độ EU lại quan trọng?
Một cách tiếp cận giám sát tích hợp hơn sẽ mang lại bốn lợi ích chính.
- Hiệu quả giám sát cao hơn: chỉ có giám sát cấp độ EU mới có thể điều chỉnh quyền hạn giám sát phù hợp với rủi ro xuyên biên giới;
- Hiệu quả cao hơn: việc có một cơ quan giám sát của EU cho các bên tham gia giao dịch xuyên biên giới lớn nhất sẽ giảm sự trùng lặp, hợp lý hóa việc thu thập dữ liệu và cho phép so sánh hiệu quả giữa các tổ chức;
- Quy trình đơn giản hơn cho các công ty: một cơ quan trung gian duy nhất của EU sẽ giảm đáng kể cả độ phức tạp và chi phí tuân thủ cho các tập đoàn xuyên biên giới lớn;
- Tăng cường hội nhập thị trường vốn: chỉ có hệ thống giám sát cấp độ EU mới có thể đảm bảo việc áp dụng nhất quán Bộ quy tắc chung trên toàn EU và thúc đẩy một sân chơi bình đẳng.
Việc hài hòa hơn nữa các chế độ phá sản, thuế và luật công ty sẽ làm tăng thêm những lợi ích này, nhưng cải cách trong các lĩnh vực đó rất phức tạp, khó khăn về mặt chính trị và chậm chạp. Ngược lại, việc tích hợp cấu trúc giám sát có thể mang lại tiến bộ hữu hình ngay bây giờ.
Bạn có thể tham khảo bài học điển hình đến từ việc Giám sát các "Gã khổng lồ" Fintech xuyên biên giới (Trường hợp Revolut). Revolut là một siêu ứng dụng tài chính (Fintech) có trụ sở chính tại Anh nhưng hoạt động khắp EU. Trước đây, việc giám sát thực hiện phân tán tại từng quốc gia. Tuy nhiên, đã có một sự thay đổi lớn đã diễn ra.
Vào năm 2024-2025, khi Revolut mở rộng quy mô tiền gửi lên hàng chục tỷ Euro tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã trực tiếp đưa thực thể này vào danh sách "Các tổ chức có ý nghĩa quan trọng" (Significant Institutions). Thay vì để các ngân hàng trung ương nhỏ lẻ địa phương tự loay hoay, ECB thực hiện giám sát tập trung để đảm bảo nếu Revolut gặp sự cố, nó không gây ra hiệu ứng domino làm sụp đổ hệ thống tài chính toàn EU, đây chính là Hiệu quả giám sát rủi ro xuyên biên giới (Prudential Stability).
Ngoài ra, ECB còn Phối hợp dữ liệu nhanh chóng (Supervisory Efficiency). Thay vì Revolut phải báo cáo 27 bản báo cáo khác nhau cho 27 quốc gia, họ hiện làm việc trực tiếp với Cơ chế Giám sát Duy nhất (SSM - Single Supervisory Mechanism). Khi có một lỗ hổng bảo mật hoặc rủi ro thanh khoản phát sinh, dữ liệu được đẩy thẳng lên hệ thống chung của ECB. Điều này giúp các nhà quản lý ra quyết định chỉ trong vài giờ thay vì phải chờ đợi phản hồi qua lại giữa các quốc gia như trước.
Chính sự giám sát hiệu quả này, đã giúp Giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp (Simplification). Đối với một công ty như Revolut, việc chỉ cần tuân thủ một bộ quy tắc chung (Single Rulebook) của EU giúp họ tiết kiệm hàng triệu Euro chi phí pháp lý. Họ không còn phải thuê 27 đội ngũ luật sư khác nhau để giải thích luật ngân hàng của từng nước, từ đó giúp họ tập trung nguồn lực vào phát triển công nghệ.
Cuối cùng, điều mà ECB đã giúp Thúc đẩy thị trường vốn thống nhất (Cross-border Integration). Chính là nhờ sự giám sát nhất quán từ cấp độ EU, một khách hàng ở Pháp có thể tin tưởng gửi tiền vào tài khoản Revolut (có giấy phép tại Litva) với sự an tâm tương đương như gửi vào một ngân hàng nội địa Pháp. Đây chính là minh chứng cho việc "hài hòa tiêu chuẩn" tạo ra một sân chơi bình đẳng, giúp dòng vốn luân chuyển tự do mà không bị rào cản tâm lý quốc gia ngăn chặn.
Một khuôn khổ giám sát mới sẽ như thế nào?
Các báo cáo định kỳ xác định những thực thể nào có thể cần sự giám sát trực tiếp của Cơ quan Chứng khoán và Thị trường Châu Âu (ESMA), dựa trên quy mô và tầm quan trọng xuyên biên giới, đồng thời lưu ý đến đặc thù của từng ngành. Kết quả là một khuôn khổ hai cấp cân xứng. ESMA sẽ trực tiếp giám sát một số doanh nghiệp lớn hoạt động xuyên biên giới, trong khi các cơ quan quốc gia sẽ tiếp tục giám sát phần lớn các công ty còn lại.
Trước hết, xét đến cơ sở hạ tầng thị trường, có khoảng năm hoặc sáu CCP và 15 CSD - chiếm khoảng 40% mỗi lĩnh vực - sẽ đủ điều kiện để được EU giám sát trực tiếp. Các thực thể này có tầm quan trọng mang tính hệ thống vượt ra ngoài phạm vi pháp lý của bất kỳ một quốc gia nào. Tuy nhiên, hầu hết các CCP và CSD chủ yếu phục vụ thị trường nội địa và không được tích hợp vào các nhóm xuyên biên giới, do đó chúng vẫn sẽ nằm dưới sự giám sát của quốc gia.
Trong báo cáo nghiên cứu "Tại sao chúng ta cần một quan điểm của EU trong việc giám sát các nhà quản lý tài sản lớn" của ECB, vào 13/02/2026 đã cho thấy lĩnh vực quản lý tài sản tập trung cao độ ở một vài quốc gia và công ty, nó cũng phân mảnh rất nhiều trên khắp EU.
Việc hài hòa hơn nữa Bộ quy tắc thống nhất và giám sát hiệu quả là điều cần thiết để hỗ trợ hội nhập, đồng thời nắm bắt đầy đủ các rủi ro của một lĩnh vực có hoạt động xuyên biên giới ngày càng tăng. Mặc dù khó có thể đạt được sự giám sát trực tiếp đối với các nhà quản lý tài sản trong ngắn hạn, nhưng vai trò mạnh mẽ hơn của ESMA trong việc thúc đẩy sự hội tụ giám sát đối với 10 đến 15 nhóm xuyên biên giới lớn nhất sẽ mang lại một chiều hướng châu Âu có ý nghĩa cho việc giám sát các nhóm này.
Ngược lại, có một lý lẽ thuyết phục cho việc tất cả các nhà cung cấp dịch vụ CASP cần được giám sát bởi EU, vì bản chất chúng là các nhà điều hành xuyên biên giới. Tính đến tháng 11 năm 2025, có 94 nhà cung cấp được cấp phép theo Quy định về Thị trường Tài sản Tiền điện tử (MiCAR - Markets in Crypto-Assets Regulation), trong đó 62 nhà cung cấp đã có ý định hoạt động tại bảy hoặc nhiều hơn bảy quốc gia thành viên và 47 nhà cung cấp đang lên kế hoạch hoạt động trên toàn EU.
Việc giám sát trực tiếp ở cấp độ EU đối với các nhà cung cấp này, cùng với các yêu cầu thận trọng bổ sung đối với những nhà cung cấp lớn nhất và phức tạp nhất, sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng ngay từ đầu. Ngoài ra còn có một lập luận quan trọng về sự đơn giản hóa đặc thù của lĩnh vực này.
Vì việc giám sát tài sản tiền điện tử còn mới, việc tập trung hóa ngay từ đầu có nghĩa là chuyên môn cần thiết có thể được xây dựng một lần và đạt tiêu chuẩn cao nhất có thể. Điều này cũng sẽ tránh việc sao chép không hoàn hảo trên 27 khu vực pháp lý.
Việc mở rộng trách nhiệm giám sát đòi hỏi một cấu trúc quản trị phù hợp. Một Ban Điều hành độc lập (theo đề xuất của Ủy ban) - tách biệt khỏi lợi ích quốc gia và có đầy đủ quyền lực thực thi - là điều cần thiết để ESMA thực hiện các trách nhiệm mới của mình. Quan trọng hơn, các cơ quan quốc gia vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng. Họ sẽ hợp tác chặt chẽ với ESMA và đóng vai trò là cơ quan giám sát chính đối với các công ty trong nước, tận dụng chuyên môn và vị thế địa phương của mình.
Tại sao nên hành động ngay bây giờ?
Việc EU giám sát thị trường vốn sẽ mang lại những lợi ích thiết thực và là bước đi cần thiết để loại bỏ những rào cản hiện có đối với hội nhập thị trường vốn. Ngay bây giờ, cần có sự áp dụng nhất quán và dễ dự đoán hơn Bộ quy tắc chung cho các chủ thể quan trọng trên thị trường vốn. Cải cách giám sát và thúc đẩy hội tụ pháp lý cần phải song hành với nhau.
Đây không phải là giải pháp thần kỳ - tiến bộ trong các vấn đề rộng hơn đang cản trở liên minh tiết kiệm và đầu tư, từ tài trợ đổi mới đến những thách thức về hài hòa pháp lý, sẽ là chìa khóa để đưa vốn vào đầu tư sản xuất ở châu Âu. Nhưng việc chờ đợi sự hội tụ pháp lý hoàn toàn trước khi cải cách giám sát sẽ là lãng phí một cơ hội lớn - và thời gian quý báu.
Trong khi EU tiến tới một hệ thống giám sát thị trường vốn tích hợp (thường được nhắc đến trong khuôn mục Liên minh Thị trường Vốn (CMU - Capital Markets Union) không chỉ là câu chuyện nội bộ của châu Âu. Nó tạo ra những làn sóng ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy quản lý và chiến lược đầu tư tại Việt Nam cũng như khu vực ASEAN. Dưới đây là 3 ý nghĩa trọng yếu:
1. Hình mẫu cho việc tích hợp tài chính ASEAN (ASEAN Financial Integration)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN - Association of Southeast Asian Nations) là tổ chức liên chính phủ khu vực, thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok, Thái Lan. Mục tiêu chính là Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa; Duy trì hòa bình và ổn định khu vực; Tăng cường hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong các vấn đề lợi ích chung (kinh tế, kỹ thuật, khoa học, hành chính).
ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại, hợp tác và giữ vững an ninh tại khu vực Đông Nam Á và châu Á - Thái Bình Dương. Bạn có biết, ASEAN từ lâu đã có tầm nhìn về một thị trường vốn thống nhất (ACM). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là sự khác biệt quá lớn về trình độ phát triển giữa các quốc gia (như Singapore so với Lào hay Campuchia).
- Đối với nhà quản lý Việt Nam: Mô hình của EU (sử dụng một bộ quy tắc chung - Single Rulebook) là bài học quý giá. Các nhà quản lý có thể quan sát cách EU hài hòa các tiêu chuẩn về công bố thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và phòng chống rửa tiền để áp dụng vào lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ "Cận biên" lên "Mới nổi".
- Điểm lưu ý: Nếu EU thành công trong việc đơn giản hóa thủ tục xuyên biên giới, ASEAN sẽ có thêm động lực để thúc đẩy "Hộ chiếu quỹ ASEAN" (ASEAN Collective Investment Schemes), giúp các quỹ đầu tư tại Việt Nam dễ dàng huy động vốn từ các nước láng giềng.
Bạn có thể hình dung như thế này. EU có hệ thống SEPA (Single Euro Payments Area) giúp chuyển tiền giữa các nước châu Âu nhanh như chuyển nội bộ. Các nhà quản lý ASEAN đang nhìn vào cách EU thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật chung và luật bảo mật dữ liệu để đảm bảo một người dân tại Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam có thể dùng App ngân hàng nội địa quét mã thanh toán tại Bangkok, Thái Lan mà không gặp rào cản.
Đây chính là bước đi đầu tiên của "tích hợp tài chính" kiểu EU nhưng áp dụng cho đặc thù Đông Nam Á. Chính vì thế, các ngân hàng tại Việt Nam hiện đang cùng các nước Thái Lan, Singapore, Malaysia và Indonesia mở rộng mạng lưới thanh toán QR xuyên biên giới.
2. Tiêu chuẩn hóa ESG và "Hiệu ứng Brussels"
Giám sát ESG (Environmental, Social, and Governance Monitoring), dùng để chỉ quá trình theo dõi, đo lường và đánh giá các tiêu chuẩn Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị doanh nghiệp (G) nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững. EU hiện là người dẫn đầu toàn cầu về các quy định tài chính bền vững (như SFDR và Taxonomy). Khi hệ thống giám sát của họ được tích hợp, các tiêu chuẩn này sẽ được thực thi nghiêm ngặt và nhất quán hơn.
- Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam: Để thu hút vốn từ các quỹ đầu tư lớn của châu Âu, các doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo bền vững khắt khe của EU.
- Ý nghĩa: Việc tích hợp giám sát tại EU đồng nghĩa với việc "không có kẽ hở" cho các hành vi tẩy xanh (greenwashing). Nhà đầu tư Việt Nam khi nhìn vào các chứng chỉ xanh của EU sẽ có độ tin cậy cao hơn, từ đó tự tin hơn trong việc phân bổ vốn vào các sản phẩm tài chính từ khu vực này.
"Hiệu ứng Brussels" hiểu đơn giản là: Nếu bạn muốn chơi với EU, bạn phải theo luật của EU, và dần dần luật đó thành chuẩn chung của thế giới. Bạn có thể thấy, Quy định chống phá rừng của EU (EUDR - EU Deforestation Regulation) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM - Carbon Border Adjustment Mechanism) có tác động thực tế đến các doanh nghiệp cà phê và gỗ tại Tây Nguyên hiện nay phải thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa để chứng minh sản phẩm không gây mất rừng.
Khi EU thống nhất giám sát ESG, các quỹ đầu tư lớn như Dragon Capital hay VinaCapital tại Việt Nam cũng phải áp dụng các bộ lọc tương tự để báo cáo ngược lại cho các cổ đông châu Âu của họ. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không đạt chuẩn ESG của EU, họ sẽ bị cắt nguồn vốn hoặc chịu thuế cao.
3. Tăng cường khả năng tiếp cận vốn và đa dạng hóa danh mục
Một thị trường vốn EU tích hợp sẽ sâu hơn, rộng hơn và ít phân mảnh hơn. EU giúp đơn giản hóa giám sát giúp các quỹ đầu tư của họ "vươn vòi" ra các thị trường mới nổi dễ dàng hơn.
- Đối với nhà đầu tư ASEAN: Trước đây, đầu tư vào châu Âu có thể bị cản trở bởi thủ tục pháp lý riêng biệt của từng nước (ví dụ: thuế tại Đức khác với Pháp). Khi giám sát được hợp nhất, chi phí giao dịch giảm xuống và các sản phẩm tài chính (như ETF, trái phiếu xanh) sẽ trở nên đồng nhất hơn.
- Đối với doanh nghiệp Việt Nam: Việc huy động vốn qua phát hành trái phiếu quốc tế tại thị trường châu Âu sẽ trở nên rõ ràng hơn về mặt thủ tục. Thay vì phải đối mặt với nhiều cơ quan giám sát, doanh nghiệp có thể chỉ cần đáp ứng một chuẩn mực chung để tiếp cận toàn bộ nguồn vốn khổng lồ của lục địa già.
Hiện tại, bạn đã thấy các quỹ ETF mô phỏng chỉ số chứng khoán Việt Nam (như Xtrackers FTSE Vietnam Swap UCITS ETF - niêm yết tại Đức) thu hút dòng vốn từ khắp châu Âu. Nhờ các quy định UCITS (Undertakings for Collective Investment in Transferable Securities), đây là bộ khung pháp lý của Liên minh Châu Âu (EU) quy định các tiêu chuẩn chung cho các quỹ đầu tư tập thể, cho phép chúng được bán rộng rãi cho các nhà đầu tư cá nhân trên toàn EU với độ an toàn cao, một nhà đầu tư cá nhân ở tận Bồ Đào Nha có thể dễ dàng mua chứng chỉ quỹ này để đầu tư vào cổ phiếu Hòa Phát hay Vinamilk.
Sự tích hợp tại EU giúp dòng vốn "nhàn rỗi" từ những ngóc ngách nhỏ nhất ở châu Âu chảy vào thị trường Việt Nam một cách thông suốt, thay vì phải thông qua các thủ tục trung gian phức tạp tại từng quốc gia riêng lẻ. Việc EU tích hợp giám sát giống như việc họ xây dựng một "Hệ điều hành tài chính" chung. Việt Nam và ASEAN, dù là người dùng hay đối tác, đều phải nâng cấp "phần cứng" (hạ tầng pháp lý, tiêu chuẩn doanh nghiệp) để có thể chạy mượt mà trên hệ điều hành đó và tận dụng nguồn vốn khổng lồ từ họ.
Ngoài ra, bạn cũng cần phải nghiên cứu thật kỹ thêm vấn đề CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là một loại "thuế carbon" mà Liên minh Châu Âu (EU) áp đặt lên các hàng hóa nhập khẩu có quy trình sản xuất phát thải nhiều khí nhà kính. Mục tiêu của EU là đảm bảo các công ty nội địa (đang phải trả chi phí cao để giảm phát thải) không bị thua thiệt trước các đối thủ nước ngoài đến từ các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn.
Thay vì đánh thuế trực tiếp tại cửa khẩu như thuế quan truyền thống, CBAM hoạt động thông qua việc mua chứng chỉ carbon, bao gồm Báo cáo phát thải, Mua chứng chỉ, và Khấu trừ. Hiện tại, CBAM tập trung vào 6 nhóm ngành có nguy cơ rò rỉ carbon cao nhất: Sắt thép; Xi măng; Phân bón; Nhôm; Điện; Hydro, và các sản phẩm khác cũng sắp có tên sau khi được EU công bố lần sau.
Vì vậy, CBAM tạo ra "luật chơi" mới đầy thách thức: nếu sản xuất bằng công nghệ cũ (phát thải cao) sẽ trở nên đắt đỏ hơn khi vào thị trường EU, mất đi lợi thế cạnh tranh về giá; Doanh nghiệp phải có hệ thống kiểm kê khí nhà kính cực kỳ chính xác, nếu không chứng minh được lượng phát thải, EU sẽ áp mức phạt hoặc tính phí dựa trên các chỉ số mặc định rất bất lợi; Đây không còn là lựa chọn mà là bắt buộc, để giữ chân khách hàng EU, doanh nghiệp trên thế giới phải đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sản xuất xanh ngay từ bây giờ.
Mối liên hệ giữa Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và công tác giám sát thị trường vốn tại EU là một minh chứng điển hình cho xu hướng "tài chính hóa" các mục tiêu môi trường, nơi chính sách thương mại và quản lý tài chính giao thoa chặt chẽ thông qua dòng vốn đầu tư bền vững.
Khi CBAM chính thức vận hành và bước vào giai đoạn thanh toán từ năm 2026, dữ liệu phát thải carbon sẽ không còn dừng lại ở những con số mang tính "tự nguyện" trên các báo cáo môi trường mà trở thành một nghĩa vụ tài chính thực thụ.
Điều này buộc các cơ quan giám sát thị trường vốn, điển hình là ESMA, phải thắt chặt kiểm soát các báo cáo tài chính của doanh nghiệp thuộc các ngành trọng điểm như thép, nhôm hay xi măng. Bất kỳ sự thiếu sót nào trong việc khai báo chi phí CBAM tiềm tàng - chẳng hạn từ các lô hàng nhập khẩu từ Việt Nam - đều có thể bị coi là hành vi sai lệch thông tin tài chính, trực tiếp gây rủi ro cho giá cổ phiếu và quyền lợi của cổ đông.
Bên cạnh đó, CBAM đóng vai trò như một bộ lọc tự nhiên nhằm định hình lại các chỉ số chứng khoán và danh mục đầu tư "xanh" bằng cách loại bỏ những doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh dựa trên phát thải cao. Dữ liệu định lượng từ cơ chế này cung cấp một thước đo bằng tiền mặt chuẩn xác, giúp các nhà quản lý xác thực tính chính xác của các chứng chỉ "Trái phiếu xanh" hay các quỹ ETF ESG, đồng thời ngăn chặn triệt để hành vi "tẩy xanh" (greenwashing) của các quỹ đầu tư tự gắn nhãn Net Zero.
Quan trọng hơn, yêu cầu chia sẻ dữ liệu đồng bộ giữa các quốc gia thành viên để vận hành CBAM đang tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng Điểm tiếp cận chung châu Âu (ESAP). Khi các luồng dữ liệu này được số hóa và tích hợp, hệ thống giám sát thị trường vốn sẽ trở nên thông minh hơn, cho phép các nhà quản lý theo dõi dòng tiền và rủi ro carbon trên toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu chỉ qua một hệ thống duy nhất, từ đó hiện thực hóa mục tiêu về một Liên minh Thị trường Vốn (CMU) xuyên biên giới và bền vững.
Nội dung bản quyền bởi: Jacopo Carmassi, Olivier Dumora Lemaire, Johanne Evrard, Zakaria Gati, Cyprien Milea, Laura Parisi, Clément Rouveyrol, Alessandro Spolaore
Chuyên gia Kinh tế Vĩ mô Toàn cầu và Chính sách Tiền tệ
Một nhà phân tích sắc bén về các chính sách tiền tệ và thị trường ngoại hối. Ông chuyên phân tích chính sách của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)