Con đường thoát khỏi khó khăn tài chính của Hy Lạp và những việc vẫn cần phải làm
Sau một thập kỷ phục hồi của Hy Lạp, nhiều câu hỏi vẫn còn đó: Liệu các ngân hàng có đủ mạnh để hỗ trợ nền kinh tế? Cần làm gì để thu hẹp khoảng cách về mức sống?
Hy Lạp là một trong những ví dụ điển hình về cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất và đồng thời cũng là một trong những sự phục hồi ấn tượng nhất trong lịch sử châu Âu hiện đại. Do những sai lầm trong quá khứ, năm 2010 Hy Lạp phải vật lộn với sự sụt giảm mạnh GDP, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt và nợ công leo thang.
Sau đó là một thập kỷ tái cân bằng đầy khó khăn, được hỗ trợ bởi các chương trình điều chỉnh kinh tế vĩ mô và đi kèm với việc củng cố tài chính và cải cách cấu trúc sâu rộng không thể tránh khỏi. Cho đến nay, nền kinh tế Hy Lạp đang cho thấy sức mạnh đáng kể.
Câu hỏi đặt ra là liệu Hy Lạp đã vượt qua khủng hoảng một cách bền vững hay chưa. Vai trò của hệ thống ngân hàng là rất quan trọng: liệu khả năng tài chính cho nền kinh tế thực đã được phục hồi hoàn toàn chưa?
Có lẽ quan trọng nhất, liệu Hy Lạp đã chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của mình đủ để đảm bảo mức sống được cải thiện tương xứng với phần còn lại của khu vực đồng euro hay chưa? Bài viết này tại VNLibs.com sẽ giúp bạn đánh giá mức độ phục hồi kinh tế của Hy Lạp, đồng thời nêu bật những thành tựu và thách thức còn lại.
Ngành ngân hàng đã hoạt động trở lại.
Các ngân hàng Hy Lạp đã phục hồi đáng kể kể từ cuộc khủng hoảng đầu những năm 2010. Khi đó, họ bị ảnh hưởng nặng nề bởi thua lỗ từ trái phiếu chính phủ, sự gia tăng các khoản nợ xấu và sự sụt giảm mạnh tiền gửi. Khi tình huống xấu liên tục diễn ra, đã có một số biện pháp quan trọng được tung ra ngay thời điểm khó khăn đó, điều này đã giúp họ xoay chuyển tình thế kể từ đó.
Các ngân hàng đã tăng vốn và thực hiện việc làm sạch bảng cân đối kế toán một cách quyết liệt, ngoài ra chính phủ Hy Lạp tăng cường giám sát các ngân hàng trong nước. Bằng chứng là việc thành lập Chương trình Bảo vệ Tài sản Hy Lạp (Hellenic Asset Protection Scheme - HAPS) đóng vai trò quan trọng, giúp các ngân hàng chứng kho hóa và bán khoảng 57 tỷ euro các khoản nợ xấu (NPL) vào năm 2025 thành công.
Khi điều kiện kinh tế vĩ mô ổn định và niềm tin được phục hồi, các ngân hàng được hưởng lợi từ thanh khoản mạnh hơn, lợi nhuận cao hơn và vị thế vốn tốt hơn. Các vụ sáp nhập – chẳng hạn như vụ sáp nhập giữa Ngân hàng Pancreta và Ngân hàng Attica – cũng đã góp phần định hình lại ngành ngân hàng.
Tất cả những điều này có nghĩa là các ngân hàng Hy Lạp một lần nữa có thể tài trợ cho các hộ gia đình và doanh nghiệp. Từ đó hỗ trợ đầu tư vào các khoản vay cho các tập đoàn phi tài chính đã tăng đáng kể và các khoản vay thế chấp đang phục hồi.
Đáng chú ý, theo Khảo sát Cho vay Ngân hàng của "Ngân hàng Trung ương Hy Lạp", các tiêu chuẩn cho vay của ngân hàng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ – xương sống của nền kinh tế Hy Lạp – đã được nới lỏng mạnh mẽ hơn so với các tập đoàn lớn.
Bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu AnaCredit – sổ đăng ký tín dụng khu vực đồng euro – cho thấy đến năm 2024, khả năng tiếp cận tín dụng đối với các doanh nghiệp siêu nhỏ đã được cải thiện so với năm 2019. Trên thực tế, mặc dù các doanh nghiệp siêu nhỏ vẫn nhận được ít tín dụng hơn so với các doanh nghiệp lớn vào năm 2019, nhưng bất lợi này đối với quy mô rất nhỏ đã biến mất vào năm 2024.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ ở Hy Lạp – cũng giống như các doanh nghiệp cùng ngành ở những nơi khác – vẫn tiếp tục đối mặt với những hạn chế trong việc tiếp cận nguồn tài chính, do nhận thức rủi ro cao hơn, tài sản thế chấp hạn chế và chi phí vay cao hơn.
Theo dữ liệu báo cáo từ nguồn AnaCredit và tính toán riêng, việc tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp siêu nhỏ đã được cải thiện, các hệ số của hồi quy tăng trưởng tín dụng dựa trên các biến giả quy mô doanh nghiệp và các biến kiểm soát khác đối với các công ty siêu nhỏ so với tăng trưởng tín dụng của các công ty lớn. Biến giả cơ sở được đại diện bởi các công ty lớn. Để đánh giá xem tăng trưởng tín dụng có được cải thiện theo thời gian hay không, hai hồi quy được ước tính, một cho năm 2018/19 và một cho năm 2023/24.
Bộ dữ liệu AnaCredit được sử dụng trong phân tích liên quan đến dữ liệu cấp độ khoản vay từ 38 ngân hàng Hy Lạp cho vay khoảng 38.000 doanh nghiệp, được tổng hợp ở cấp độ ngân hàng-doanh nghiệp. Các doanh nghiệp được phân loại theo quy mô dựa trên phân loại tiêu chuẩn của EU về các công ty. Các hồi quy kết hợp các hiệu ứng cố định của ngân hàng, ngành và địa điểm, với khoảng tin cậy được báo cáo ở mức 95%.
Điều đáng khích lệ hơn nữa là sự tiến bộ này trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp, báo hiệu một sự phục hồi toàn diện hơn. Ngoài ra, một số yếu tố có thể đã góp phần vào những diễn biến tích cực này.
Sự phục hồi kinh tế rộng khắp của Hy Lạp, cùng với việc giảm phí bảo hiểm rủi ro, đã thúc đẩy nhu cầu tín dụng từ các doanh nghiệp siêu nhỏ và sự sẵn lòng cho vay của các ngân hàng đối với các doanh nghiệp này. Bên cạnh bảng cân đối kế toán vững mạnh hơn của các ngân hàng, "Quỹ Phục hồi" và "Khả năng phục hồi" cũng hỗ trợ thêm tăng trưởng tín dụng cho cả các doanh nghiệp nhỏ hơn.
Các ngân hàng Hy Lạp đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc củng cố bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, một hệ quả là phần lớn vấn đề nợ tư nhân của quốc gia hiện nằm ngoài hệ thống ngân hàng.
Đến cuối năm 2024, hầu hết các khoản nợ xấu đã được chuyển sang các quỹ nước ngoài theo chương trình HAPS và được xử lý bởi các công ty dịch vụ tín dụng. Tổng giá trị tài sản liên quan tương đương khoảng một phần ba GDP của Hy Lạp. Xử lý lượng lớn các khoản nợ xấu này vẫn là một trong những thách thức khó khăn nhất.
Để giải quyết gánh nặng nợ tồn đọng này, Hy Lạp đã ban hành một khuôn khổ phá sản mới và hệ thống đấu giá điện tử. Tuy nhiên, tiến độ diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng. Những rào cản về cấu trúc và thể chế vẫn tiếp tục cản trở. Những lỗ hổng trong hệ thống đấu giá và tình trạng tồn đọng các vụ kiện tại tòa án khiến việc thực thi và tái cấu trúc nợ trở thành một quá trình kéo dài.
Các đơn vị quản lý nợ cũng gặp khó khăn trong việc liên lạc với con nợ do thông tin không đầy đủ. Kết quả là, các hộ gia đình và doanh nghiệp có nợ chưa được giải quyết vẫn bị loại trừ khỏi các khoản vay ngân hàng, do đó hạn chế khả năng tài trợ tăng trưởng của các ngân hàng.
Đây là bài toán khó, khi chính phủ cần phải đưa ra những chính sách quyết liệt, nhằm giải quyết những nút thắt cổ chai này là rất quan trọng, nếu như Hy Lạp muốn khai thác tối đa tiềm năng của lĩnh vực tài chính và hỗ trợ tăng trưởng mạnh mẽ, bền vững hơn.
Kinh nghiệm từ các quốc gia khác bị khủng hoảng cho thấy rằng một khi khối lượng lớn các khoản nợ xấu chuyển ra khỏi hệ thống ngân hàng, việc giải quyết chúng trở thành một dự án dài hạn, không có giải pháp nhanh chóng.
Các khoản nợ xấu bên ngoài hệ thống ngân hàng tiếp tục gây áp lực lên nền kinh tế. Trong đó, Tỷ lệ nợ xấu trong nền kinh tế so với GDP và tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng so với tổng danh mục cho vay, cả hai đều tính theo phần trăm.
Theo dữ liệu từ nguồn Ngân hàng Trung ương Ghana (BoG), Ngân hàng Trung ương Anh (CBC), Ngân hàng Trung ương Anh (BdE) và Ngân hàng Trung ương Ấn Độ (CBI), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Cơ quan Quản lý Dược phẩm Nama đã ghi chú như sau:
Ngày đầu tiên cho mỗi quốc gia tương ứng với năm đầu tiên khi các khoản nợ xấu (NPL) bắt đầu được chuyển ra ngoài hệ thống ngân hàng. Các khoản NPL ngoài hệ thống ngân hàng được nắm giữ bởi Nama ở Ireland, Kedipes ở Síp, Sareb ở Tây Ban Nha và nhiều công ty dịch vụ cho vay khác nhau ở Hy Lạp.
Dữ liệu cho Bồ Đào Nha không có sẵn. Đối với Ireland, GNI* được sử dụng thay cho GDP. Đối với năm 2025, dữ liệu cho Hy Lạp và Síp lần lượt là tháng 9 và tháng 12. Đối với Ireland và Tây Ban Nha, dữ liệu năm 2025 về NPL tại Nama và Sareb chưa có sẵn tại thời điểm bài đăng này được công bố.
Hơn nữa, mặc dù HAPS đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, điều quan trọng cần lưu ý là các bảo lãnh của nhà nước đối với các khoản chứng kho hóa này tạo ra một khoản nợ tiềm tàng cho tài chính công. Nếu việc thu hồi một phần đáng kể các khoản vay này không đạt được như kỳ vọng, chi phí tài chính có thể rất lớn, tiềm ẩn nguy cơ gây thêm áp lực lên tính bền vững nợ của Hy Lạp.
Cần làm gì để thu hẹp khoảng cách về mức sống còn lại?
Thu hẹp khoảng cách về mức sống giữa Hy Lạp và phần còn lại của khu vực đồng euro vẫn là một thách thức quan trọng khác. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi những thay đổi hơn nữa đối với mô hình tăng trưởng của Hy Lạp.
"Quỹ Tiền tệ Quốc tế" dự báo rằng, đến năm 2030, GDP bình quân đầu người của Hy Lạp (theo sức mua tương đương) sẽ đạt gần 70% mức trung bình của khu vực đồng euro – gần như tương đương với thời điểm Hy Lạp gia nhập khu vực đồng euro.
Điều này là do những thiếu sót trong quá khứ – trước khủng hoảng, tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi các chính sách tài khóa mở rộng, tiêu dùng cá nhân và sự bùng nổ thị trường nhà ở, những yếu tố này đã tiêu tốn nhiều nguồn lực nhưng đóng góp rất ít vào năng suất dài hạn.
Kể từ đó, các động lực tăng trưởng đã thay đổi. Đầu tư vào nhà ở đã giảm đáng kể so với tỷ trọng GDP, tạo điều kiện cho đầu tư vào kinh doanh và cơ sở hạ tầng – loại đầu tư giúp tăng cường năng lực sản xuất của nền kinh tế. Đầu tư công cũng đã tăng đáng kể kể từ năm 2020, một phần nhờ vào việc triển khai "Cơ chế Phục hồi và Khả năng phục hồi".
Đồng thời, xuất khẩu đã trở thành động lực tăng trưởng nổi bật hơn. Và trong khi du lịch vẫn giữ vai trò quan trọng, xuất khẩu hàng hóa hiện nay đóng vai trò lớn hơn nhiều so với trước khủng hoảng. Vì vậy, sự tái cân bằng dần dần mô hình kinh tế này đã bắt đầu mang lại một số kết quả.
Liệu Hy Lạp có thể tiếp tục thu hẹp khoảng cách thu nhập hay không phụ thuộc vào việc kiên trì theo đuổi mục tiêu: giữ đầu tư và xuất khẩu làm trọng tâm của mô hình tăng trưởng và xây dựng những lợi ích về năng suất để đạt được sự hội tụ bền vững.
Có những dấu hiệu cho thấy sự cải thiện về cấu trúc trong năng lực xuất khẩu, được hỗ trợ bởi sự giảm bớt các rào cản thương mại và các cải cách cấu trúc. Phân tích của chúng tôi cho thấy rằng các rào cản thương mại giữa Hy Lạp và các nước EU khác đã giảm với mức tương đương với mức giảm trong toàn bộ EU trong hai thập kỷ tính đến năm 2015.
Tuy nhiên, kể từ năm 2015, chi phí đã giảm khoảng gấp đôi, một phần phản ánh những cải cách được thực hiện theo các chương trình điều chỉnh. Những cải cách này bao gồm việc đơn giản hóa cấp phép kinh doanh, tinh giản thủ tục hải quan và hoạt động cảng, và giảm bớt các rào cản pháp lý, tất cả đều làm giảm chi phí và thời gian cần thiết cho hoạt động thương mại.
Theo dữ liệu báo cáo từ nguồn OECD TiVA 2025 và các tính toán của ECB. Hy Lạp đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc giảm bớt các rào cản thương mại với các đối tác EU, dựa trên phương trình trọng lực được ước tính như trong Bernasconi et al. (2025) và cho thấy sự thay đổi trong các rào cản thương mại nội khối EU giữa EU và Hy Lạp.
Ngoài ra, Hy Lạp đang dần khẳng định vị thế của mình, dù là một quốc gia nhỏ, trong lĩnh vực xuất khẩu các sản phẩm chế tạo công nghệ cao. Tuy nhiên, xuất khẩu – hiện chiếm hơn 35% GDP so với khoảng 21% trước khủng hoảng – vẫn tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm với diễn biến địa chính trị và những cú sốc về nhu cầu toàn cầu, với khoảng một nửa đến từ du lịch, vận tải biển và năng lượng.
Việc tiếp tục đa dạng hóa xuất khẩu, với trọng tâm vào các sản phẩm công nghệ cao sẽ giúp cơ sở xuất khẩu của Hy Lạp kiên cường hơn, trước các cú sốc từ bên ngoài và hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu. Điều đó hứa hẹn sẽ trở thành động lực chính cho sự hội tụ, hơn nữa mức sống của người Hy Lạp về mức trung bình của khu vực đồng euro.
Để khai thác tiềm năng tăng trưởng và hỗ trợ tiến trình bắt kịp, Hy Lạp có thể hưởng lợi từ các chính sách và cải cách nhằm tăng cường hơn nữa khả năng cạnh tranh, đầu tư và đổi mới. Chính phủ Hy Lạp đã thực hiện các cuộc cải cách lớn để mở cửa thị trường lao động và sản phẩm, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh.
Các hình thức làm việc linh hoạt hơn, dịch vụ công được số hóa và các thủ tục kinh doanh được đơn giản hóa, cùng với "Hệ thống Địa chính Hy Lạp", là một số thành tựu quan trọng đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp xuống mức thấp kỷ lục và thu hút đầu tư, nhưng rõ ràng nhìn nhận cho thấy, công việc này vẫn chưa thực sự hoàn thành.
Ngoài ra, cơ hội nâng cao và đào tạo lại kỹ năng mạnh mẽ hơn, cùng với việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ em, để thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động, có thể giảm bớt gánh nặng của dân số già. Và khi các công nghệ kỹ thuật số, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo (AI), trở thành yếu tố trung tâm đối với hiệu quả kinh tế, việc tạo ra các động lực phù hợp cho đổi mới và áp dụng công nghệ ngày càng trở nên cần thiết.
Đây là lúc chất lượng thể chế – từ hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng quy định đến pháp quyền và kiểm soát tham nhũng – trở nên vô cùng quan trọng. Vị trí của Hy Lạp trên chỉ số hiệu quả hoạt động thể chế cho thấy rằng, mặc dù đã có những tiến bộ khiêm tốn trong thập kỷ qua, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện.
Trong đó, các tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy môi trường kinh doanh năng động, đầu tư, đổi mới, và do đó là năng suất và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu gần đây của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB - European Central Bank) cũng cho thấy rằng các thể chế tốt hơn có thể tác động đáng kể đến cơ cấu đầu tư.
Nếu Hy Lạp nâng cao chất lượng thể chế của mình lên mức trung bình của khu vực đồng euro, điều đó có thể thúc đẩy tỷ trọng đầu tư tư nhân vào các ngành công nghệ cao tăng khoảng 5 điểm phần trăm. Và nếu đạt được mức độ của các quốc gia dẫn đầu khu vực đồng euro, tác động đó sẽ tăng gấp đôi – đẩy đầu tư vào công nghệ cao lên khoảng một phần tư tổng đầu tư tư nhân, cao hơn nhiều so với mức trung bình của khu vực đồng euro.
Theo dữ liệu báo cáo từ nguồn "Chỉ số quản trị của Ngân hàng Thế giới" (World Bank Governance Indicators) vào năm 2025. Điểm số phản ánh điểm trung bình của bốn chỉ số quản trị có thể đo lường được: pháp quyền, chất lượng quản lý, hiệu quả hoạt động của chính phủ và kiểm soát tham nhũng.
Giá trị càng cao cho thấy quản trị càng tốt. Điểm 100 có nghĩa là một quốc gia đạt thành tích tốt nhất toàn cầu ở cả bốn tiểu mục. Chính vì vậy, mà chất lượng của các thể chế kinh tế vẫn là một thách thức.
Các cải cách được thảo luận ở trên càng trở nên quan trọng hơn, khi những hậu quả của cuộc khủng hoảng tiếp tục gây gánh nặng cho quá trình phục hồi của Hy Lạp. Nợ công đã giảm đáng kể mỗi năm kể từ năm 2021. Phần lớn trong số đó là nợ đối với các đối tác EU phát sinh trong các chương trình hỗ trợ tài chính.
Theo nhiều tài liệu chính thống liên quan đến giám sát ngân hàng, đã cho thấy Hy Lạp đã kết thúc chương trình điều chỉnh thứ ba và cũng là chương trình cuối cùng vào năm 2018 và, sau bốn năm tiếp theo dưới sự giám sát tăng cường, đã chuyển sang giai đoạn giám sát hậu chương trình vào năm 2022, cùng với Síp, Ireland, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.
Khoản nợ với các đối tác EU đề cập đến các khoản vay từ Cơ chế ổn định tài chính châu Âu (EFSF) và Cơ chế ổn định châu Âu (ESM). Tất cả các quốc gia từng tham gia chương trình, bao gồm cả Hy Lạp, hiện đã hoàn trả đầy đủ cho IMF.
Các khoản vay này được cung cấp với lãi suất ưu đãi và thời hạn dài, giúp giảm nhu cầu tài chính hàng năm và rủi ro tái cơ cấu, nhờ đó Hy Lạp đã âm thầm xây dựng được một trong những câu chuyện trả nợ mạnh mẽ nhất ở châu Âu.
Trong khi đó, còn các khoản trả nợ liên quan đến chương trình cho các chủ nợ chính thức của EU vẫn đang tiếp diễn, nhưng quy mô khổng lồ của khoản nợ còn lại, vào khoảng 90% GDP năm 2025, có nghĩa là hành trình vẫn chưa kết thúc.
Theo báo cáo dữ liệu từ nguồn ESM, Ủy ban Châu Âu (European Commission). Tây Ban Nha là quốc gia duy nhất tính đến nay đã vượt qua ngưỡng hoàn trả 75%. Đối với Ireland, GNI* được sử dụng thay vì GDP. Về phía Hy Lạp, thì quốc gia này đang nhanh chóng trả nợ cho các chủ nợ chính thức của EU, nhưng một phần đáng kể khoản nợ vẫn chưa được thanh toán.
Phần kết luận
Quá trình phục hồi của Hy Lạp sau khủng hoảng tài chính là một hành trình đầy thách thức và mang tính chuyển đổi. Quốc gia này đã đạt được sự phục hồi đáng kể về hoạt động kinh tế và giải quyết được một số vấn đề quan trọng còn tồn đọng từ cuộc khủng hoảng, chẳng hạn như nợ xấu của các ngân hàng, trong khi nợ công cũng giảm mạnh.
Chính phủ Hy Lạp cũng đặc biệt quan tâm đến các ngân hàng Hy Lạp đã cải thiện đáng kể khả năng phục hồi của mình. Tuy nhiên, một số di sản của cuộc khủng hoảng vẫn còn tồn tại. Mặc dù năng lực trung gian của các ngân hàng phần lớn đã được khôi phục, tốc độ giải quyết nợ xấu bên ngoài hệ thống ngân hàng vẫn còn chậm.
Điều này là do những trở ngại trong việc tái cấu trúc và thực thi nợ, chủ yếu liên quan đến các thủ tục tư pháp phức tạp và kéo dài. Mức nợ công cao, những điểm yếu về chất lượng thể chế và tỷ lệ tham gia thị trường lao động cũng như năng suất lao động còn thấp, cũng cho thấy quá trình phục hồi của Hy Lạp vẫn đang tiếp diễn.
Tóm lại, mặc dù Hy Lạp đã có những bước tiến ấn tượng, nhưng để hoàn toàn lật sang trang mới sẽ cần những cải cách bền vững, tập trung vào tăng trưởng bền vững và quản lý cẩn thận các rủi ro bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và thương mại hiện nay.
Chuyên gia Kinh tế Vĩ mô Toàn cầu và Chính sách Tiền tệ
Một nhà phân tích sắc bén về các chính sách tiền tệ và thị trường ngoại hối. Ông chuyên phân tích chính sách của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)